HƯỚNG DẪN LÀM DẠNG BÀI TRUE/FALSE/NOT GIVEN IELTS READING HIỆU QUẢ

HƯỚNG DẪN LÀM DẠNG BÀI TRUE/FALSE/NOT GIVEN IELTS READING HIỆU QUẢ

Bạn đọc xong đoạn văn nhưng vẫn lúng túng giữa FalseNot Given? Hoặc thấy câu hỏi có từ “always/only/exactly” liền bối rối? Mình hiểu cảm giác đó. Dạng True/False/Not Given (T/F/NG) trong IELTS Reading thực sự “khó nhằn” vì nó kiểm tra độ chính xác, khả năng so khớp thông tintư duy logic, chứ không phải kiến thức ngoài bài.

Bài viết này là hướng dẫn chuẩn SEOthực chiến: định nghĩa, chiến thuật, ví dụ phân tích, lỗi thường gặp, lộ trình luyện theo band và tài liệu khuyến nghị. Mục tiêu: để bạn làm nhanh – đúng – tự tin.

tác giả
dang_boi:
Admin
28 K

1) Tổng quan về True/False/Not Given

1.1. Định nghĩa nhanh (nhớ thật gọn)

  • TRUE: Câu hỏi khớp hoàn toàn với thông tin trong bài (cùng ý nghĩa, có thể paraphrase).

  • FALSE: Câu hỏi mâu thuẫn/đi ngược thông tin trong bài.

  • NOT GIVEN: Bài không nói đến (thiếu dữ kiện để kết luận đúng/sai, hoặc chỉ nói một phần không đủ).

Biến thể: Yes/No/Not Given (khi đoạn văn thể hiện ý kiến/quan điểm).

  • Yes ↔ đồng ý/ủng hộ (TRUE), No ↔ phản đối (FALSE), Not Given ↔ không có trong bài.

1.2. Vị trí trong đề

T/F/NG có thể xuất hiện ở bất kỳ Passage 1/2/3, thường theo thứ tự thông tin trong bài (không phải lúc nào cũng tuyệt đối, nhưng đa số là vậy).


2) Chiến thuật làm bài True/False/Not Given hiệu quả

2.1. Đọc kỹ câu hỏi – phân tích từ khóa

  • Gạch chân danh từ chính, động từ chính, mốc thời gian, số liệu, tên riêng.

  • Cảnh giác các từ tuyệt đối: always, never, all, only, must, exactly, entirely… (rất dễ dẫn về FALSE/NG).

  • Chú ý hedging (làm nhẹ nghĩa): some, many, often, likely, may, tends to…

Mẹo: Chuyển câu hỏi thành “bản đồ nghĩa”:

Ai? Cái gì? Khi nào? Ở đâu? Bao nhiêu? Mối quan hệ/so sánh?

2.2. Dò đúng đoạn – dùng skimming & scanning

  • Skim tiêu đề/đoạn để biết bức tranh chung.

  • Scan theo thứ tự câu hỏi để định vị nhanh đoạn chứa từ khóa (tên riêng, mốc năm/địa danh là “điểm neo” cực mạnh).

2.3. So sánh chính xác – không suy luận

  • TRUE: Nghĩa trùng khớp (kể cả đã paraphrase).

  • FALSE: Nghĩa trái ngược/đảo chiều.

  • NOT GIVEN: Thiếu dữ kiện để kết luận; câu hỏi thêm thông tin mà bài không hề nhắc.

Quy tắc vàng: Không dùng kiến thức ngoài bài. Chỉ phán theo những gì bài đã nói.

2.4. Nhận diện “bẫy” thường gặp (distractors)

  • Paraphrase nặng: cùng ý, từ vựng khác (synonyms, chuyển loại từ).

  • Thêm/thiếu điều kiện: “in 2010” ↔ “over the decade”; “in Europe” ↔ “worldwide”.

  • Phủ định/đảo nghĩa: not, no longer, hardly, rarely

  • Tuyệt đối hóa: câu hỏi “all/only/always”, bài chỉ nói “some/often”.


3) Ví dụ thực tế & phân tích chi tiết

Đoạn văn ngắn
“In the late 19th century, several astronomers proposed that the straight lines observed on Mars were ‘canals’ built by intelligent beings. While a number of scientists found the idea intriguing, others remained skeptical, and later studies suggested that the lines were optical illusions rather than artificial structures.”

Câu hỏi

  1. Some scientists considered the Martian lines to be man-made canals.

  2. All astronomers at the time accepted the canal theory.

  3. Modern research has proved that aliens constructed the canals.

Phân tích

  1. TRUE → “several astronomers… ‘canals’ built by intelligent beings”; “a number of scientists found the idea intriguing.”

  2. FALSE → “others remained skeptical” (không phải all).

  3. NOT GIVEN → Bài nói “later studies suggested… optical illusions”, không hề nói “proved aliens constructed”.

Công thức tự hỏi: “Bài có nói đúng như câu không?” → TRUE. “Bài nói ngược lại?” → FALSE. “Bài không đả động/không đủ dữ kiện?” → NOT GIVEN.


4) Lỗi sai thường gặp & cách tránh

1) Suy luận quá mức

  • Lỗi: Thêm kiến thức đời sống vào bài.

  • Sửa: Chỉ dựa trên text evidence.

2) Nhầm FALSE với NOT GIVEN

  • FALSE: Bài thông tin nhưng ngược nghĩa.

  • NOT GIVEN: Bài không có hoặc không đủ để kết luận.

  • Sửa: Tự hỏi “Mình đọc thấy câu nào khẳng định/ngược nghĩa chưa?”

3) Bỏ sót từ khóa “tuyệt đối/phủ định”

  • Sửa: Gạch chân always/only/all/not/no longer

4) Không nhận ra paraphrase

  • Sửa: Luyện bảng đồng nghĩa theo chủ đề (research/study; show/suggest; increase/rise; doubt/skepticism).


5) Lộ trình luyện theo band mục tiêu

Band 4.0–5.0

  • Bài ngắn, chủ đề quen (giáo dục/môi trường/khoa học phổ thông).

  • Tập đọc quét (scanning) theo tên riêng – số liệu – mốc năm.

  • Tài liệu: Basic IELTS Reading, IELTS Foundation.

Band 5.5–6.5

  • Luyện paraphrase & synonyms, tăng tốc định vị thông tin theo thứ tự câu hỏi.

  • Làm theo Section trong Cambridge, chấm & phân tích lỗi ngay.

  • Tài liệu: Cambridge IELTS 7–14, IELTS Trainer.

Band 7.0+

  • Tập time management + accuracy (không suy luận).

  • Full test Cambridge, ghi lại pattern bẫy hay sai (tuyệt đối/địa điểm/so sánh).

  • Tài liệu: Cambridge 15–18/20, Official Guide to IELTS, Bộ dự đoán 𝐓𝐑𝐔𝐄 𝐏𝐑𝐄𝐃𝐈𝐂𝐓𝐈𝐎𝐍 𝐑𝐄𝐀𝐃𝐈𝐍𝐆 𝐁𝐀𝐍𝐊 𝐕𝐎𝐋 𝟒


6) Tài liệu & nguồn luyện tập uy tín

  • Sách: Cambridge IELTS (7–20), The Official Guide to IELTS, IELTS Reading Strategies (Els Van Geyte), 𝐓𝐑𝐔𝐄 𝐏𝐑𝐄𝐃𝐈𝐂𝐓𝐈𝐎𝐍 𝐑𝐄𝐀𝐃𝐈𝐍𝐆 𝐁𝐀𝐍𝐊 𝐕𝐎𝐋 𝟒.

  • Websitehttps://trueielts.vn/ , ieltsadvantage.com, ielts-up.com (luyện T/F/NG, Yes/No/NG).

  • Mẹo học: tạo sổ tay từ khóa paraphrase (prove → demonstrate/show; all → every; some → a number of; doubt → skepticism).


7) Mini checklist khi làm T/F/NG (mang vào phòng thi)

  • Đọc câu hỏi, gạch chân keywords + từ tuyệt đối/phủ định.

  • Scan đoạn tương ứng theo thứ tự.

  • Đối chiếu nghĩa (không chỉ từ vựng bề mặt).

  • TRUE: khớp 100% nghĩa. FALSE: ngược nghĩa. NG: không đủ/không có info.

  • Không “điền cho vui” bằng suy đoán cá nhân.

  • Đánh dấu những câu “khó” → quay lại nếu còn thời gian.


8) Kết luận

Để làm tốt True/False/Not Given, hãy nhớ 3 trụ cột:

  1. Đọc kỹ câu hỏi – bắt từ khóa & tuyệt đối/phủ định.

  2. Định vị theo thứ tự – so khớp nghĩa chính xác.

  3. Tuyệt đối không suy luận ngoài bài.

 

📍 THAM GIA Group trao đổi thông tin liên quan để cập nhật tình hình hỗ trợ các ngày thi:
 https://www.facebook.com/groups/973836027775088 

📍 Group dự đoán đề ielts, nhận tài liệu free: https://zalo.me/g/qpmhga965 
Tài liệu dự đoán ib za.lo: 0931.369.966

hoi_dap ( Bình luận )
Gửi bình luận