1) Tổng quan về True/False/Not Given
1.1. Định nghĩa nhanh (nhớ thật gọn)
-
TRUE: Câu hỏi khớp hoàn toàn với thông tin trong bài (cùng ý nghĩa, có thể paraphrase).
-
FALSE: Câu hỏi mâu thuẫn/đi ngược thông tin trong bài.
-
NOT GIVEN: Bài không nói đến (thiếu dữ kiện để kết luận đúng/sai, hoặc chỉ nói một phần không đủ).
Biến thể: Yes/No/Not Given (khi đoạn văn thể hiện ý kiến/quan điểm).
Yes ↔ đồng ý/ủng hộ (TRUE), No ↔ phản đối (FALSE), Not Given ↔ không có trong bài.
1.2. Vị trí trong đề
T/F/NG có thể xuất hiện ở bất kỳ Passage 1/2/3, thường theo thứ tự thông tin trong bài (không phải lúc nào cũng tuyệt đối, nhưng đa số là vậy).
2) Chiến thuật làm bài True/False/Not Given hiệu quả
2.1. Đọc kỹ câu hỏi – phân tích từ khóa
-
Gạch chân danh từ chính, động từ chính, mốc thời gian, số liệu, tên riêng.
-
Cảnh giác các từ tuyệt đối: always, never, all, only, must, exactly, entirely… (rất dễ dẫn về FALSE/NG).
-
Chú ý hedging (làm nhẹ nghĩa): some, many, often, likely, may, tends to…
Mẹo: Chuyển câu hỏi thành “bản đồ nghĩa”:
Ai? Cái gì? Khi nào? Ở đâu? Bao nhiêu? Mối quan hệ/so sánh?
2.2. Dò đúng đoạn – dùng skimming & scanning
-
Skim tiêu đề/đoạn để biết bức tranh chung.
-
Scan theo thứ tự câu hỏi để định vị nhanh đoạn chứa từ khóa (tên riêng, mốc năm/địa danh là “điểm neo” cực mạnh).
2.3. So sánh chính xác – không suy luận
-
TRUE: Nghĩa trùng khớp (kể cả đã paraphrase).
-
FALSE: Nghĩa trái ngược/đảo chiều.
-
NOT GIVEN: Thiếu dữ kiện để kết luận; câu hỏi thêm thông tin mà bài không hề nhắc.
Quy tắc vàng: Không dùng kiến thức ngoài bài. Chỉ phán theo những gì bài đã nói.
2.4. Nhận diện “bẫy” thường gặp (distractors)
-
Paraphrase nặng: cùng ý, từ vựng khác (synonyms, chuyển loại từ).
-
Thêm/thiếu điều kiện: “in 2010” ↔ “over the decade”; “in Europe” ↔ “worldwide”.
-
Phủ định/đảo nghĩa: not, no longer, hardly, rarely…
-
Tuyệt đối hóa: câu hỏi “all/only/always”, bài chỉ nói “some/often”.
3) Ví dụ thực tế & phân tích chi tiết
Đoạn văn ngắn
“In the late 19th century, several astronomers proposed that the straight lines observed on Mars were ‘canals’ built by intelligent beings. While a number of scientists found the idea intriguing, others remained skeptical, and later studies suggested that the lines were optical illusions rather than artificial structures.”
Câu hỏi
-
Some scientists considered the Martian lines to be man-made canals.
-
All astronomers at the time accepted the canal theory.
-
Modern research has proved that aliens constructed the canals.
Phân tích
-
TRUE → “several astronomers… ‘canals’ built by intelligent beings”; “a number of scientists found the idea intriguing.”
-
FALSE → “others remained skeptical” (không phải all).
-
NOT GIVEN → Bài nói “later studies suggested… optical illusions”, không hề nói “proved aliens constructed”.
Công thức tự hỏi: “Bài có nói đúng như câu không?” → TRUE. “Bài nói ngược lại?” → FALSE. “Bài không đả động/không đủ dữ kiện?” → NOT GIVEN.
4) Lỗi sai thường gặp & cách tránh
1) Suy luận quá mức
-
Lỗi: Thêm kiến thức đời sống vào bài.
-
Sửa: Chỉ dựa trên text evidence.
2) Nhầm FALSE với NOT GIVEN
-
FALSE: Bài có thông tin nhưng ngược nghĩa.
-
NOT GIVEN: Bài không có hoặc không đủ để kết luận.
-
Sửa: Tự hỏi “Mình đọc thấy câu nào khẳng định/ngược nghĩa chưa?”
3) Bỏ sót từ khóa “tuyệt đối/phủ định”
-
Sửa: Gạch chân always/only/all/not/no longer…
4) Không nhận ra paraphrase
-
Sửa: Luyện bảng đồng nghĩa theo chủ đề (research/study; show/suggest; increase/rise; doubt/skepticism).
5) Lộ trình luyện theo band mục tiêu
Band 4.0–5.0
-
Bài ngắn, chủ đề quen (giáo dục/môi trường/khoa học phổ thông).
-
Tập đọc quét (scanning) theo tên riêng – số liệu – mốc năm.
-
Tài liệu: Basic IELTS Reading, IELTS Foundation.
Band 5.5–6.5
-
Luyện paraphrase & synonyms, tăng tốc định vị thông tin theo thứ tự câu hỏi.
-
Làm theo Section trong Cambridge, chấm & phân tích lỗi ngay.
-
Tài liệu: Cambridge IELTS 7–14, IELTS Trainer.
Band 7.0+
-
Tập time management + accuracy (không suy luận).
-
Full test Cambridge, ghi lại pattern bẫy hay sai (tuyệt đối/địa điểm/so sánh).
-
Tài liệu: Cambridge 15–18/20, Official Guide to IELTS, Bộ dự đoán 𝐓𝐑𝐔𝐄 𝐏𝐑𝐄𝐃𝐈𝐂𝐓𝐈𝐎𝐍 𝐑𝐄𝐀𝐃𝐈𝐍𝐆 𝐁𝐀𝐍𝐊 𝐕𝐎𝐋 𝟒
6) Tài liệu & nguồn luyện tập uy tín
-
Sách: Cambridge IELTS (7–20), The Official Guide to IELTS, IELTS Reading Strategies (Els Van Geyte), 𝐓𝐑𝐔𝐄 𝐏𝐑𝐄𝐃𝐈𝐂𝐓𝐈𝐎𝐍 𝐑𝐄𝐀𝐃𝐈𝐍𝐆 𝐁𝐀𝐍𝐊 𝐕𝐎𝐋 𝟒.
-
Website: https://trueielts.vn/ , ieltsadvantage.com, ielts-up.com (luyện T/F/NG, Yes/No/NG).
-
Mẹo học: tạo sổ tay từ khóa paraphrase (prove → demonstrate/show; all → every; some → a number of; doubt → skepticism).
7) Mini checklist khi làm T/F/NG (mang vào phòng thi)
-
Đọc câu hỏi, gạch chân keywords + từ tuyệt đối/phủ định.
-
Scan đoạn tương ứng theo thứ tự.
-
Đối chiếu nghĩa (không chỉ từ vựng bề mặt).
-
TRUE: khớp 100% nghĩa. FALSE: ngược nghĩa. NG: không đủ/không có info.
-
Không “điền cho vui” bằng suy đoán cá nhân.
-
Đánh dấu những câu “khó” → quay lại nếu còn thời gian.
8) Kết luận
Để làm tốt True/False/Not Given, hãy nhớ 3 trụ cột:
-
Đọc kỹ câu hỏi – bắt từ khóa & tuyệt đối/phủ định.
-
Định vị theo thứ tự – so khớp nghĩa chính xác.
-
Tuyệt đối không suy luận ngoài bài.
📍 THAM GIA Group trao đổi thông tin liên quan để cập nhật tình hình hỗ trợ các ngày thi:
https://www.facebook.com/groups/973836027775088
📍 Group dự đoán đề ielts, nhận tài liệu free: https://zalo.me/g/qpmhga965
Tài liệu dự đoán ib za.lo: 0931.369.966


