I. Thông tin chung về sách IELTS Listening Strategies for the IELTS test
-
Tên sách: IELTS Listening Strategies for the IELTS test
-
Tác giả: Trần Vệ Đông, Dương Băng Hân
-
Nhà xuất bản: NXB Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh
-
Số trang: 297
-
Ngôn ngữ: Tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt (thuận tiện cho người mới)
-
Định dạng: Full PDF + Audio (có mục link tải ở phần IV)
![IELTS Listening Strategies For The IELTS Test (Kèm CD)]()
Điểm mấu chốt: Đây là bộ bài tập chuyên sâu Listening theo hướng strategy-based practice, chú trọng rèn kỹ năng nền (spelling, number, dates) rồi nâng cấp dần lên form-filling, table completion, map/plan, MCQ, note/summary completion, rất sát các dạng câu hỏi IELTS Listening (Section 1 → Section 4).
II. Ai nên học bộ IELTS Listening Strategies for the IELTS test?
Theo trải nghiệm giảng dạy của mình, bộ này phù hợp khi bạn đang ở ~4.0 Listening trở lên và đã có nhận thức cơ bản về cấu trúc bài thi (sections, dạng bài). Cụ thể:
-
Band 4.0–5.0: Cần củng cố nền tảng (đánh vần tên riêng, địa chỉ, số điện thoại, nghe ngày tháng/năm; làm quen tốc độ, accent).
-
Band 5.5–6.0: Muốn ổn định kỹ thuật điền form/bảng, tăng độ chính xác MCQ, luyện paraphrase/synonym để không “lọt bẫy”.
-
Band 6.5+: Dùng như bộ đề phụ để tăng “độ lì”, rèn note-taking + summary completion theo mạch ý, luyện concentration cho Section 4.
Nếu bạn chưa biết chính xác band hiện tại, hãy test nhanh 1 đề Listening có chấm tự động (hoặc làm placement test) để chọn mức bài tập phù hợp, tránh quá khó/dễ làm phí thời gian.
III. Nội dung chi tiết & cấu trúc bài tập
Sách gồm 7 đơn vị bài (Unit), mỗi unit khoảng 20 bài luyện nâng độ khó theo hình “bậc thang”. Bố cục thông minh: kỹ năng nền → dạng bài trọng tâm → tổng hợp.
| Unit | Trọng tâm | Bạn sẽ luyện gì (điển hình) |
|---|---|---|
| Unit 1: Letters, Numbers & Numeral Relationships | Spelling – Numbers – Dates | Đánh vần họ tên (surname/given name), số nhà – postcode – phone number; nghe day/date/time, currency, price/discount; phân biệt teen vs. -ty (14/40). |
| Unit 2: Form Filling & Table Completion | Điền form/bảng | Lọc thông tin specific details, nhận diện loại từ cần điền (noun/number/adj), chú ý word limit & spelling. |
| Unit 3: Description & Location | Map/Plan/Process | Nghe mô tả vị trí: next to / opposite / across from / at the corner; quy trình (process) – thứ tự bước; marker first/then/finally. |
| Unit 4: Answering Qs & Multiple Choice | MCQ & note-taking | “Nghe ý chính – loại nhiễu (distractors) – chọn đáp án cuối”, kỹ thuật predicting trước khi nghe, gạch chân keywords trong option. |
| Unit 5: Note Completion & True/False | Notes + TF | Hoàn tất ghi chú theo keyword; xác định True/False dựa trên mâu thuẫn/nghịch nghĩa thay vì đoán ý. |
| Unit 6: Summary | Section 4 “style” | Điền tóm tắt (summary completion) theo topic sentence + supporting points, bám signpost language: moreover, however, as a result… |
| Unit 7: Practice Tests | Tổng hợp | Bài thực chiến mô phỏng cấu trúc đề, giúp đo tốc độ – độ chính xác – quản trị thời gian. |
IV. Link tải IELTS Listening Strategies for the IELTS test PDF kèm Audio
-
TẢI PDF + AUDIO (tham khảo) – https://drive.google.com/drive/folders/1aEUTBuGI7_1avW8owNQMq3w6i2mEPViC
(Khuyến nghị: nếu có điều kiện, bạn mua bản in chính hãng để ủng hộ tác giả, có chất lượng in/âm thanh tốt, bền và dễ ghi chú hơn.)
Lưu ý bản quyền: Đây là tài liệu sưu tầm nhằm mục đích học tập cá nhân. Hãy sử dụng có trách nhiệm.
V. Ưu – nhược điểm sau khi trải nghiệm
1) Ưu điểm
-
Trình tự hợp lý – dễ theo: Từ spelling/number → form/table → map/plan/MCQ → summary, đúng mạch tăng độ khó của IELTS Listening.
-
Bài tập nhiều – “đủ đô”: Mỗi unit ~20 bài, đủ để hình thành muscle memory (nghe là phản xạ).
-
Hai ngôn ngữ: Có bản dịch tiếng Việt hỗ trợ người mới, hạn chế “lạc trôi” ở phần hướng dẫn.
2) Nhược điểm
-
Chưa “cập nhật” phong cách đề gần đây: Một số bài giọng – bối cảnh – từ vựng có phần “cổ điển”; vì vậy bạn nên kết hợp Cambridge 14–18/19–20, hoặc IELTS Recent Actual Tests để “bắt trend” đề.
-
Thiên về thực hành hơn lý thuyết: Sách ít phần “mổ xẻ chiến thuật step-by-step”. Người học cần tự rút kỹ thuật hoặc kết hợp thêm tài liệu chiến lược (ví dụ: Collins Listening for IELTS / Official Guide).
VI. Học IELTS Listening Strategies for the IELTS test thế nào cho hiệu quả?
Dưới đây là lộ trình gợi ý mình đang áp dụng cho học viên, giúp tăng điểm nghe bền vững:
1) Giai đoạn nền (Band 4.0–5.0) – 2 tuần
-
Unit 1 → 2 (mỗi ngày 2–3 bài)
-
Rèn spelling (thói quen nghe–nhẩm–đánh vần), teen/-ty, dates/time.
-
Form/table: đoán loại từ cần điền, bám word limit.
-
-
Kỹ thuật: Dictation 10’/ngày, ghi chú lỗi chính tả – number – tên riêng vào sổ từ.
2) Giai đoạn tăng tốc (Band 5.5–6.0) – 2–3 tuần
-
Unit 3 → 4 → 5
-
Map/plan: học bộ từ chỉ hướng + landmark vocabulary (entrance, aisle, aisle 3, opposite the lift…).
-
MCQ: read options first, gạch chân keywords/synonyms, nghe – loại nhiễu – chọn.
-
Note + TF: hiểu logic thay vì “bắt chữ”, cảnh giác paraphrase phủ định/so sánh.
-
-
Mỗi buổi: 45–60’ → 1 nhóm bài + 10’ nghe lại và shadowing câu bị lỡ.
3) Giai đoạn về đích (6.5–7.0+) – 2 tuần
-
Unit 6 + 7
-
Summary completion kiểu Section 4: tập trung signpost (firstly, moreover, however, in contrast, consequently…).
-
Làm practice tests theo timing 30’ (không tính chuyển đáp án).
-
-
Sau mỗi bài: Error log 3 cột → Câu sai | Nguyên nhân (miss keyword/paraphrase/speed) | Cách sửa (từ vựng, chiến thuật).
Bộ chiến thuật Listening “cần khắc cốt ghi tâm”
-
Trước khi nghe:
-
Đọc instructions + NO MORE THAN … WORDS.
-
Gạch chân keywords (names, dates, numbers, adjectives chỉ đặc tính).
-
Đoán loại từ cần điền (N/Adj/Number).
-
-
Trong khi nghe:
-
Nghỉ một câu → đừng tiếc → chuyển ngay sang câu tiếp theo.
-
Bẫy MCQ: ban đầu nói A, chốt lại B/C (đổi ý, ngoại lệ).
-
Map/Plan: bám landmarks + prepositions of place (next to/beside/adjacent to).
-
-
Sau khi nghe:
-
Dành 2–3 phút soát spelling, số nhiều – số ít (s/es), hyphen (twenty-five).
-
Review ngay câu sai: gõ lại script đoạn chứa câu hỏi → highlight từ đồng nghĩa.
-
Combo tài liệu đi kèm (để học chắc hơn)
-
Collins – Listening for IELTS (chiến lược rõ, bài luyện “đủ đô”).
-
Cambridge IELTS 14 –20 (đề thật cập nhật).
-
Vocabulary for IELTS (Cambridge) (nâng topic vocabulary để nhận diện nhanh keyword & paraphrase).
-
Bộ dự đoán đề thi thật Listening: 𝐓𝐑𝐔𝐄 𝐏𝐑𝐄𝐃𝐈𝐂𝐓𝐈𝐎𝐍 𝐋𝐈𝐒𝐓𝐄𝐍𝐈𝐍𝐆 𝐁𝐀𝐍𝐊 𝐕𝐎𝐋 𝟒
Kết luận
Nếu bạn cần một bộ bài luyện Listening “nhiều – thực chiến – có hệ thống” để tăng tốc độ và độ chính xác, thì IELTS Listening Strategies for the IELTS test là lựa chọn rất đáng giá, nhất là khi bạn đang ở khoảng 4.0–6.5 và muốn bật band trong 4–8 tuần. Hãy học theo lộ trình 3 giai đoạn ở trên, kết hợp thêm đề Cambridge để cập nhật phong cách đề mới — bạn sẽ thấy tai “nhạy” hơn, bắt kịp thông tin nhanh hơn, và điểm Listening tăng đều qua từng tuần.
📍 THAM GIA Group trao đổi thông tin liên quan để cập nhật tình hình hỗ trợ các ngày thi:
https://www.facebook.com/groups/973836027775088
📍 Group dự đoán đề ielts, nhận tài liệu free: https://zalo.me/g/qpmhga965
Tài liệu dự đoán ib za.lo: 0931.369.966



